Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cởi mở" (1)

cởi mở
phát
Tiếng Anh Tính từcheerful
Từ vựng của tôi
Cô bé rất cởi mở.
She is cheerful.

swap_horiz Từ liên quan "cởi mở" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cởi mở" (2)

Cô bé rất cởi mở.
She is cheerful.
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
The two sides held frank and open talks on issues of common concern.